Khi nào dùng nghiên cứu xác nhận trong đổi mới?
- Nghiên cứu xác nhận được dùng sau giai đoạn khám phá vấn đề
- Nghiên cứu xác nhận phù hợp khi đã có giả thuyết đổi mới cần kiểm chứng
- Nghiên cứu xác nhận thường được dùng trước khi mở rộng đầu tư
- Nghiên cứu xác nhận khác với thử nghiệm ý tưởng ban đầu như thế nào?
- Khi nào chưa nên dùng nghiên cứu xác nhận trong đổi mới?
- Ý nghĩa thực tế của nghiên cứu xác nhận trong quá trình đổi mới
Trong quá trình đổi mới, nghiên cứu xác nhận thường xuất hiện ở giai đoạn giữa:
Ý tưởng
↓
Phát triển giả thuyết
↓
Nghiên cứu xác nhận
↓
Hoàn thiện giải pháp
↓
Triển khai rộng hơn
Vai trò chính của nghiên cứu xác nhận là giảm rủi ro bằng cách trả lời các câu hỏi như:
· Giải pháp có thực sự giải quyết vấn đề đã xác định không
· Người dùng có chấp nhận hoặc sử dụng giải pháp không
· Giá trị tạo ra có đủ lớn để tiếp tục phát triển không
· Các giả định quan trọng trong mô hình đổi mới có đúng trong thực tế không
Nghiên cứu xác nhận được dùng sau giai đoạn khám phá vấn đề
Trong giai đoạn đầu của đổi mới, tổ chức thường sử dụng nghiên cứu khám phá để hiểu nhu cầu, vấn đề và cơ hội mới.
Nghiên cứu xác nhận không thay thế giai đoạn khám phá mà được thực hiện sau đó.
Ví dụ:
· Giai đoạn khám phá xác định khách hàng gặp khó khăn trong một quy trình hiện tại
· Nhóm đổi mới phát triển một giải pháp giả định để giải quyết khó khăn đó
· Nghiên cứu xác nhận được sử dụng để kiểm tra liệu khách hàng có thực sự thấy giải pháp này hữu ích hay không
Điểm khác biệt nằm ở mục tiêu nghiên cứu:
· Nghiên cứu khám phá tìm hiểu điều chưa biết
· Nghiên cứu xác nhận kiểm tra một giả thuyết đã hình thành

Nghiên cứu xác nhận phù hợp khi đã có giả thuyết đổi mới cần kiểm chứng
Điều kiện quan trọng để sử dụng nghiên cứu xác nhận là tổ chức đã có một giả thuyết đủ rõ ràng.
Giả thuyết có thể liên quan đến:
· Nhu cầu của khách hàng
· Giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ
· Cách thức sử dụng
· Mô hình kinh doanh
· Khả năng áp dụng công nghệ
Ví dụ:
Một doanh nghiệp phát triển nền tảng quản lý sức khỏe cá nhân và giả định rằng người dùng sẽ duy trì thói quen theo dõi sức khỏe nếu ứng dụng cung cấp cảnh báo cá nhân hóa.
Nghiên cứu xác nhận lúc này được dùng để kiểm tra:
· Người dùng có thực sự cần tính năng này không
· Tính năng có thay đổi hành vi sử dụng không
· Giá trị cảm nhận có đủ để duy trì việc sử dụng không
Nghiên cứu xác nhận thường được dùng trước khi mở rộng đầu tư
Một trong những vai trò quan trọng nhất của nghiên cứu xác nhận là hỗ trợ quyết định đầu tư.
Khi một ý tưởng đổi mới chưa được kiểm chứng, tổ chức phải đối mặt với rủi ro:
· Đầu tư vào giải pháp không có nhu cầu thực tế
· Phát triển sản phẩm không phù hợp với người dùng
· Mở rộng quá sớm khi mô hình chưa ổn định
Nghiên cứu xác nhận giúp tạo bằng chứng trước khi chuyển sang các bước có chi phí lớn hơn như:
· Sản xuất quy mô lớn
· Mở rộng thị trường
· Đầu tư công nghệ
· Xây dựng hệ thống vận hành
Nghiên cứu xác nhận khác với thử nghiệm ý tưởng ban đầu như thế nào?
Nhiều hoạt động đổi mới có thể được gọi chung là thử nghiệm, nhưng nghiên cứu xác nhận có mục tiêu cụ thể hơn.
|
Giai đoạn |
Câu hỏi chính |
|
Khám phá |
Vấn đề nào đáng giải quyết? |
|
Hình thành ý tưởng |
Có giải pháp khả thi nào? |
|
Xác nhận |
Giải pháp này có thực sự tạo giá trị không? |
|
Mở rộng |
Làm thế nào triển khai ở quy mô lớn? |
Nghiên cứu xác nhận tập trung vào việc kiểm tra tính đúng đắn của các giả định quan trọng trước khi cam kết nguồn lực lớn.
Khi nào chưa nên dùng nghiên cứu xác nhận trong đổi mới?
Nghiên cứu xác nhận không phù hợp khi tổ chức vẫn chưa hiểu rõ vấn đề cần giải quyết hoặc chưa có giả thuyết cụ thể.
Trong trường hợp này, việc xác nhận một giải pháp chưa rõ ràng có thể dẫn đến kết luận sai.
Các tình huống chưa phù hợp gồm:
· Chưa xác định được nhu cầu thực tế
· Chưa hiểu nhóm người dùng mục tiêu
· Chưa có giả thuyết đổi mới cần kiểm tra
· Chưa xác định tiêu chí thành công
Khi đó, nghiên cứu khám phá hoặc nghiên cứu tạo ý tưởng sẽ phù hợp hơn.
Ý nghĩa thực tế của nghiên cứu xác nhận trong quá trình đổi mới
Nghiên cứu xác nhận giúp chuyển đổi đổi mới từ một giả định thành một quyết định dựa trên bằng chứng.
Một quy trình đổi mới hiệu quả thường không chỉ hỏi:
“Ý tưởng này có khả năng thực hiện không?”
mà còn cần trả lời:
“Có đủ bằng chứng cho thấy ý tưởng này đáng tiếp tục phát triển không?”
Vì vậy, nghiên cứu xác nhận đóng vai trò là điểm kiểm chứng giữa giai đoạn hình thành ý tưởng và giai đoạn triển khai thực tế.
Nghiên cứu xác nhận trong đổi mới phù hợp nhất khi tổ chức đã có một giải pháp hoặc giả thuyết đổi mới và cần kiểm chứng mức độ phù hợp, giá trị thực tế trước khi đầu tư thêm nguồn lực.
