Vai trò của chủ thể nghiên cứu
- Chủ thể nghiên cứu định hình thiết kế nghiên cứu ra sao?
- Chủ thể nghiên cứu ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp thế nào?
- Ảnh hưởng của chủ thể nghiên cứu trong thu thập dữ liệu
- Vai trò của chủ thể nghiên cứu trong phân tích và diễn giải
- Khi nào ảnh hưởng của chủ thể nghiên cứu trở thành thiên lệch?
- Làm sao kiểm soát ảnh hưởng của chủ thể mà không xóa vai trò của họ?
Chủ thể nghiên cứu vì thế không phải một người quan sát hoàn toàn đứng ngoài quá trình tạo ra tri thức. Từ lúc xác định vấn đề cho đến khi kết luận, nhà nghiên cứu liên tục phải lựa chọn điều gì đáng khảo sát, bằng chứng nào phù hợp và cách nào đủ thuyết phục để trả lời câu hỏi. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa kết quả khoa học được phép phụ thuộc tùy ý vào quan điểm cá nhân. Vai trò của chủ thể luôn phải được đặt trong các ràng buộc của phương pháp, bằng chứng, đạo đức nghiên cứu và yêu cầu minh bạch.
Chủ thể nghiên cứu định hình thiết kế nghiên cứu ra sao?
Ảnh hưởng đầu tiên của chủ thể xuất hiện trước cả khi dữ liệu được thu thập. Một hiện tượng trong thực tế thường có rất nhiều khía cạnh, nhưng nghiên cứu chỉ có thể lựa chọn một phạm vi nhất định. Chính nhà nghiên cứu xác định vấn đề nào cần giải quyết, đặt câu hỏi gì, sử dụng khái niệm nào và coi loại bằng chứng nào là phù hợp.
Cơ chế ảnh hưởng nằm ở chuỗi quyết định từ vấn đề → câu hỏi → khái niệm → dữ liệu cần có → thiết kế nghiên cứu. Chỉ cần thay đổi câu hỏi, thiết kế phù hợp cũng có thể thay đổi. Chẳng hạn, nếu mục tiêu là xác định mức độ phổ biến của một hiện tượng, nghiên cứu có thể cần dữ liệu có khả năng lượng hóa trên một mẫu phù hợp. Nếu mục tiêu là hiểu cách con người trải nghiệm chính hiện tượng đó, dữ liệu định tính và một thiết kế chú trọng chiều sâu có thể hợp lý hơn.
Vì vậy, chủ thể nghiên cứu có vai trò biến một vấn đề rộng thành một cấu trúc có thể nghiên cứu được. Kiến thức chuyên môn, giả định ban đầu và cách nhà nghiên cứu hiểu vấn đề sẽ ảnh hưởng đến phạm vi mà họ lựa chọn.
Ảnh hưởng này có giới hạn. Nhà nghiên cứu không thể tùy ý thiết kế theo sở thích nếu thiết kế không trả lời được câu hỏi. Một thiết kế khoa học phải duy trì sự nhất quán giữa câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu cần thu thập, phương pháp phân tích và loại kết luận được phép rút ra.

Chủ thể nghiên cứu ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp thế nào?
Sau khi xác định câu hỏi, chủ thể nghiên cứu tiếp tục chuyển câu hỏi đó thành các quyết định phương pháp cụ thể. Đây là lúc các khái niệm trừu tượng được biến thành đối tượng có thể quan sát, đo lường hoặc khai thác bằng dữ liệu.
Nhà nghiên cứu có thể phải quyết định tiêu chí chọn mẫu, cách xác định biến, công cụ đo lường, cấu trúc phỏng vấn, thời điểm quan sát hoặc điều kiện đưa một trường hợp vào phân tích. Những lựa chọn này quyết định dữ liệu nào có cơ hội xuất hiện trong nghiên cứu và dữ liệu nào bị loại khỏi phạm vi quan sát.
Ví dụ, cùng nghiên cứu về căng thẳng, việc sử dụng một thang đo chuẩn hóa sẽ tạo ra loại dữ liệu khác với phỏng vấn mở về trải nghiệm căng thẳng. Không phải một phương pháp mặc nhiên đúng còn phương pháp kia sai; chúng đang biến câu hỏi thành những dạng bằng chứng khác nhau.
Do đó, năng lực của chủ thể nghiên cứu thể hiện ở khả năng lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu chứ không phải ở việc sử dụng phương pháp phức tạp nhất. Phương pháp càng thiếu sự phù hợp với câu hỏi, kết quả càng có nguy cơ chính xác về mặt thao tác nhưng không thực sự trả lời vấn đề ban đầu.
Ảnh hưởng của chủ thể nghiên cứu trong thu thập dữ liệu
Trong quá trình thực hiện, nhà nghiên cứu có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến dữ liệu. Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào thiết kế nghiên cứu.
Ở một thí nghiệm có quy trình chuẩn hóa cao, ảnh hưởng của người thực hiện có thể được hạn chế bằng hướng dẫn thống nhất, hiệu chuẩn công cụ, làm mù hoặc các thủ tục kiểm soát khác. Trong phỏng vấn định tính, ngược lại, cách người nghiên cứu đặt câu hỏi, phản hồi, xây dựng quan hệ và thể hiện vị thế có thể trở thành một phần của chính quá trình tạo dữ liệu.
Điều này lý giải tại sao tính phản tư được coi trọng trong nghiên cứu định tính. COREQ — checklist báo cáo gồm 32 mục dành cho nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn và nhóm tập trung — dành riêng một miền cho nhóm nghiên cứu và tính phản tư. Việc ai tiến hành phỏng vấn và mối quan hệ giữa người nghiên cứu với người tham gia được xem là thông tin có thể ảnh hưởng đến cách dữ liệu được tạo ra và cần được nhận diện khi đánh giá nghiên cứu.
Tuy nhiên, sự hiện diện của nhà nghiên cứu không tự động đồng nghĩa với thiên lệch. Trong một số phương pháp định tính, tương tác giữa người nghiên cứu và người tham gia chính là điều kiện để khai thác trải nghiệm, ý nghĩa và bối cảnh. Vấn đề khoa học không phải luôn luôn loại bỏ tương tác, mà là nhận biết nó, kiểm soát khi cần và công khai đủ để người khác hiểu dữ liệu được hình thành như thế nào.
Vai trò của chủ thể nghiên cứu trong phân tích và diễn giải
Ảnh hưởng của chủ thể không kết thúc khi quá trình thu thập dữ liệu hoàn thành. Phân tích cũng bao gồm nhiều quyết định: dữ liệu nào cần loại bỏ, cách phân nhóm thông tin, mô hình nào được sử dụng, chủ đề nào được hình thành và một kết quả nên được giải thích đến mức nào.
Trong nghiên cứu định lượng, nhiều lựa chọn phân tích hợp lý khác nhau đôi khi có thể áp dụng cho cùng một bộ dữ liệu. Không kiểm soát những “quyền tự do lựa chọn của nhà nghiên cứu” có thể tạo điều kiện cho việc thử nhiều phương án rồi chỉ giữ cách cho kết quả thuận lợi. Các biện pháp như xác định trước giả thuyết và kế hoạch phân tích trong nghiên cứu xác nhận giúp phân biệt rõ hơn giữa phân tích đã dự kiến và phân tích phát sinh sau khi quan sát dữ liệu.
Trong nghiên cứu định tính, diễn giải lại là một phần trung tâm của phương pháp. Nhà nghiên cứu phải nhận diện mẫu hình, xây dựng mã, phát triển chủ đề và đặt phát hiện trong bối cảnh. Ở đây, yêu cầu không phải biến việc diễn giải thành một thao tác hoàn toàn máy móc, mà là tạo một chuỗi lập luận đủ minh bạch để người đọc thấy được kết luận hình thành từ dữ liệu như thế nào.
Chủ thể nghiên cứu vì vậy vừa là nguồn của năng lực phân tích, vừa là một điểm có thể phát sinh sai lệch. Kiến thức chuyên môn giúp nhận ra những cấu trúc mà một người thiếu kinh nghiệm có thể bỏ sót; nhưng kỳ vọng có sẵn cũng có thể khiến nhà nghiên cứu chú ý nhiều hơn đến bằng chứng phù hợp với giả định ban đầu.
Khi nào ảnh hưởng của chủ thể nghiên cứu trở thành thiên lệch?
Không nên đồng nhất mọi ảnh hưởng của nhà nghiên cứu với tính chủ quan thiếu khoa học. Nghiên cứu luôn cần phán đoán chuyên môn: lựa chọn câu hỏi, xác định thiết kế hay diễn giải bằng chứng đều không thể được thực hiện nếu không có một chủ thể ra quyết định.
Ảnh hưởng trở thành vấn đề khi nó đẩy quá trình nghiên cứu theo một hướng có hệ thống mà không được kiểm soát hoặc công khai, làm cho kết quả phản ánh kỳ vọng của nhà nghiên cứu nhiều hơn những gì bằng chứng cho phép.
Nguy cơ này tăng lên khi nhà nghiên cứu lựa chọn trường hợp thuận lợi cho giả thuyết, đặt câu hỏi dẫn dắt, thay đổi tiêu chí sau khi đã nhìn thấy kết quả, chỉ báo cáo các phân tích có lợi hoặc diễn giải dữ liệu trái chiều như thể chúng không tồn tại. Cơ chế chung là sự linh hoạt trong quyết định kết hợp với kỳ vọng sẵn có.
Ngược lại, một quyết định chủ quan theo nghĩa “do con người đưa ra” chưa chắc là thiên lệch. Nếu quyết định có lý do phương pháp rõ ràng, được thực hiện nhất quán, có bằng chứng hỗ trợ và được báo cáo minh bạch, nó vẫn có thể là một phần hợp lệ của nghiên cứu.
Ranh giới quan trọng vì nghiên cứu khoa học không đạt tính khách quan đơn giản bằng cách giả định rằng nhà nghiên cứu không ảnh hưởng đến quá trình. Tính đáng tin cậy được củng cố bằng những cơ chế giúp nhận diện, giới hạn và kiểm tra ảnh hưởng đó.
Làm sao kiểm soát ảnh hưởng của chủ thể mà không xóa vai trò của họ?
Mục tiêu thực tế không phải loại bỏ chủ thể nghiên cứu khỏi khoa học, bởi chính chủ thể là người hình thành câu hỏi, thiết kế phương pháp và tạo lập lập luận. Mục tiêu là làm cho những quyết định có khả năng ảnh hưởng đến kết quả trở nên có căn cứ và có thể kiểm tra.
Một số nguyên tắc có thể được áp dụng tùy loại nghiên cứu:
· Xác lập trước mối liên hệ giữa câu hỏi, thiết kế, dữ liệu và phương pháp phân tích
· Chuẩn hóa quy trình, đào tạo người thu thập dữ liệu và sử dụng làm mù khi thiết kế nghiên cứu cho phép
· Xác định trước giả thuyết hoặc kế hoạch phân tích đối với nghiên cứu mang tính xác nhận và ghi rõ những thay đổi phát sinh
· Duy trì ghi chép phản tư, dấu vết quyết định và thông tin về vị thế của nhà nghiên cứu khi các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến dữ liệu
· Phân biệt rõ dữ liệu quan sát được với phần diễn giải của người nghiên cứu
· Báo cáo các giới hạn, quyết định phương pháp và bằng chứng không hoàn toàn phù hợp với kỳ vọng ban đầu
· Sử dụng các hình thức kiểm tra chéo, đối chiếu hoặc phản biện phù hợp với phương pháp thay vì áp dụng máy móc một biện pháp cho mọi nghiên cứu
Các biện pháp kiểm soát cũng phải phù hợp với bản chất của phương pháp. Chuẩn hóa mạnh có giá trị trong nhiều thiết kế định lượng, nhưng áp dụng quá cứng nhắc cho một nghiên cứu định tính khám phá có thể làm mất dữ liệu bối cảnh quan trọng. Ngược lại, viện dẫn “tính linh hoạt” không thể là lý do để che giấu những thay đổi phương pháp có khả năng làm thay đổi kết luận.
Điểm cốt lõi là chuyển ảnh hưởng của chủ thể từ một yếu tố ẩn và khó kiểm tra thành một yếu tố được nhận diện, lý giải và quản lý bằng phương pháp. Khi làm được điều đó, vai trò của nhà nghiên cứu không đối lập với tính khoa học mà trở thành một phần được kiểm soát của quá trình tạo ra tri thức.
Chủ thể nghiên cứu giữ vai trò trung tâm trong nghiên cứu khoa học vì họ định hình câu hỏi, thiết kế phương pháp, tổ chức thu thập dữ liệu và xây dựng diễn giải từ bằng chứng. Ảnh hưởng này có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu khi dựa trên chuyên môn và được kiểm soát bằng quy trình phù hợp; nhưng cũng có thể trở thành nguồn thiên lệch khi các lựa chọn bị chi phối bởi kỳ vọng mà không được nhận diện hoặc minh bạch hóa. Vì vậy, một nghiên cứu đáng tin cậy không giả định rằng chủ thể hoàn toàn trung tính, mà phải chỉ ra ảnh hưởng của chủ thể được giới hạn, kiểm tra và báo cáo như thế nào.
