Phân biệt nghiên cứu khoa học và đổi mới
- Nghiên cứu khoa học và đổi mới khác nhau ở mục tiêu cốt lõi
- So sánh nghiên cứu khoa học và đổi mới theo các tiêu chí chính
- Khi nào kết quả nghiên cứu khoa học trở thành đổi mới?
- Đổi mới có nhất thiết bắt đầu từ nghiên cứu khoa học không?
- Vì sao nghiên cứu thành công chưa chắc tạo ra đổi mới?
- Cách nhận biết một hoạt động là nghiên cứu, đổi mới hay cả hai
Vì vậy, một kết quả có tính mới chưa tự động là đổi mới. Một bài báo có phát hiện mới, một vật liệu mới được tạo trong phòng thí nghiệm hay một nguyên mẫu hoạt động thành công đều có thể là thành quả quan trọng của nghiên cứu và phát triển nhưng vẫn chưa phải đổi mới nếu chưa được đưa vào một bối cảnh sử dụng thực tế.
Nghiên cứu khoa học và đổi mới khác nhau ở mục tiêu cốt lõi
Khác biệt căn bản nhất nằm ở câu hỏi mà mỗi hoạt động cố gắng trả lời. Nghiên cứu khoa học hướng tới tạo ra hoặc kiểm chứng tri thức; đổi mới hướng tới tạo ra thay đổi mới hoặc được cải tiến và đưa thay đổi đó vào sử dụng.
Trong khung R&D của OECD, Frascati Manual mô tả nghiên cứu và phát triển là hoạt động sáng tạo, có hệ thống nhằm gia tăng vốn tri thức và tìm ra những ứng dụng mới của tri thức đó. Khung này phân biệt nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và phát triển thực nghiệm. Một hoạt động R&D còn được nhận diện thông qua các đặc tính như tính mới, sáng tạo, bất định, có hệ thống và khả năng chuyển giao hoặc tái lập kết quả.
Logic của đổi mới khác ở điểm cuối. Oslo Manual của OECD và Eurostat nhấn mạnh rằng một sản phẩm hoặc quy trình mới hay được cải tiến đáng kể phải được đưa vào sử dụng hoặc được cung cấp cho người dùng mới đạt đến trạng thái đổi mới. Ý tưởng mới chỉ nằm trên giấy chưa đủ; nguyên mẫu chưa được triển khai cũng chưa đủ.
Điều này tạo ra một ranh giới quan trọng. Một nghiên cứu có thể thành công dù kết quả cho thấy giả thuyết ban đầu sai, bởi nó vẫn tạo ra tri thức đáng tin cậy và làm giảm điều chưa biết. Với đổi mới, tri thức hay ý tưởng chỉ là đầu vào; còn khả năng hiện thực hóa trong thực tế là một phần của kết quả.

So sánh nghiên cứu khoa học và đổi mới theo các tiêu chí chính
Nếu chỉ dựa vào yếu tố “mới”, hai khái niệm rất dễ bị lẫn. Cần xem tính mới đó xuất hiện ở đâu, được đánh giá bằng gì và hoạt động kết thúc tại thời điểm nào.
|
Tiêu chí |
Nghiên cứu khoa học |
Đổi mới |
|
Mục tiêu chính |
Tạo ra, kiểm chứng hoặc mở rộng tri thức |
Tạo ra thay đổi mới hoặc cải tiến và đưa vào sử dụng |
|
Câu hỏi trung tâm |
Điều gì đúng, tại sao và hoạt động theo cơ chế nào? |
Có thể biến một ý tưởng hay tri thức thành giải pháp hữu dụng như thế nào? |
|
Đầu ra điển hình |
Dữ liệu, mô hình, lý thuyết, phương pháp, phát hiện, bằng chứng |
Sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc phương thức hoạt động được triển khai |
|
Bản chất tính mới |
Mới về mặt tri thức hoặc cách giải quyết vấn đề nghiên cứu |
Mới hoặc khác biệt đáng kể so với trạng thái trước của đơn vị hay bối cảnh áp dụng |
|
Loại bất định chính |
Chưa biết kết quả khoa học sẽ là gì |
Chưa biết giải pháp có triển khai, tích hợp, được sử dụng và tạo hiệu quả hay không |
|
Tiêu chí đánh giá |
Độ tin cậy của phương pháp, bằng chứng và đóng góp tri thức |
Mức độ triển khai, khả năng sử dụng và tác động trong bối cảnh thực tế |
|
Điểm kết thúc |
Có thể kết thúc khi câu hỏi nghiên cứu đã được giải đáp |
Phải vượt khỏi ý tưởng hoặc thử nghiệm để đi vào sử dụng |
Từ đây có thể thấy một khác biệt sâu hơn: nghiên cứu chủ yếu đối mặt với bất định nhận thức, còn đổi mới phải xử lý thêm bất định triển khai. Một công nghệ có thể hoạt động rất tốt trong điều kiện thí nghiệm nhưng khi chuyển sang thực tế lại gặp vấn đề về quy mô, chi phí, độ ổn định, khả năng tích hợp hoặc hành vi của người sử dụng.
Đổi mới cũng không đồng nghĩa với thành công thương mại. Một quy trình mới được bệnh viện, trường học hoặc cơ quan công áp dụng vẫn có thể là đổi mới dù không tạo ra sản phẩm để bán. Yếu tố quyết định ở đây là sự triển khai thay đổi, không phải việc nhất thiết phải tạo doanh thu.
Khi nào kết quả nghiên cứu khoa học trở thành đổi mới?
Nghiên cứu không tự chuyển thành đổi mới ngay khi tạo ra một phát hiện. Giữa hai trạng thái thường tồn tại một quá trình chuyển hóa.
Trước hết, nghiên cứu tạo ra tri thức hoặc bằng chứng. Tri thức đó có thể dẫn đến một nguyên lý ứng dụng, phương pháp, vật liệu, thuật toán hoặc giải pháp kỹ thuật. Tiếp theo, giải pháp phải được phát triển đến mức có thể hoạt động trong điều kiện sử dụng dự kiến. Sau đó mới đến các bước thử nghiệm, điều chỉnh, tích hợp và triển khai.
Chẳng hạn, một nhóm nghiên cứu phát hiện một loại vật liệu điện cực có cơ chế lưu trữ năng lượng mới. Phát hiện và các thí nghiệm chứng minh cơ chế là kết quả nghiên cứu. Khi nhóm chế tạo được một mẫu pin thử nghiệm, hoạt động đã tiến gần hơn tới phát triển thực nghiệm. Nhưng chỉ khi công nghệ được chuyển thành sản phẩm hoặc quy trình thực sự được triển khai thì mới xuất hiện đổi mới theo nghĩa vận hành.
Quá trình này không nhất thiết tuyến tính. Trong thực tế, triển khai có thể phát hiện vấn đề mới rồi quay trở lại đặt câu hỏi nghiên cứu. Người dùng có thể cung cấp dữ liệu khiến thiết kế thay đổi; thử nghiệm quy mô lớn có thể hé lộ cơ chế mà thí nghiệm ban đầu chưa nhận thấy. Vì vậy, quan hệ giữa nghiên cứu khoa học và đổi mới thường là một vòng phản hồi chứ không phải một đường thẳng một chiều.
Điểm chuyển tiếp quan trọng nhất vẫn là implementation — đưa giải pháp vào sử dụng. Chính bước này tách một kết quả mới về tri thức hoặc kỹ thuật khỏi một đổi mới đã được hiện thực hóa.
Đổi mới có nhất thiết bắt đầu từ nghiên cứu khoa học không?
Không. Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi nói về nghiên cứu khoa học và đổi mới.
Nhiều đổi mới được xây dựng trên các kết quả nghiên cứu trước đó, đặc biệt trong dược phẩm, vật liệu, năng lượng, điện tử hay công nghệ sinh học. Tuy nhiên, đổi mới cũng có thể xuất hiện bằng cách kết hợp những tri thức và công nghệ đã tồn tại theo một cách mới.
Một doanh nghiệp chẳng hạn có thể sử dụng các công nghệ phần mềm sẵn có để tái thiết kế toàn bộ quy trình xử lý đơn hàng. Nếu quy trình mới khác biệt đáng kể so với cách làm trước và thực sự được đưa vào vận hành, đó có thể là đổi mới quy trình dù doanh nghiệp không thực hiện một dự án nghiên cứu khoa học mới.
Cơ chế tương tự xuất hiện khi một giải pháp từ ngành này được chuyển sang ngành khác, khi người dùng tìm ra cách sử dụng mới cho công nghệ hiện có hoặc khi một tổ chức thiết kế lại cách phối hợp công việc. Giá trị mới khi đó đến từ tái tổ hợp, thích nghi và triển khai tri thức, chứ không nhất thiết từ việc tạo thêm kiến thức khoa học nền tảng.
Điều đó không có nghĩa nghiên cứu không quan trọng. Nghiên cứu làm mở rộng tập hợp những khả năng mà các nhà đổi mới có thể khai thác. Nhưng xét về logic, “có nghiên cứu mới” không phải điều kiện bắt buộc của mọi đổi mới.
Vì sao nghiên cứu thành công chưa chắc tạo ra đổi mới?
Khoảng cách giữa một kết quả nghiên cứu tốt và một đổi mới thực tế xuất phát từ việc hai hoạt động phải vượt qua những phép kiểm tra khác nhau.
Trong nghiên cứu, một kết quả có thể được xem là có giá trị khi phương pháp phù hợp, dữ liệu đủ thuyết phục và kết luận được giới hạn đúng theo bằng chứng. Nhưng một giải pháp muốn được triển khai còn phải hoạt động trong những điều kiện phức tạp hơn nhiều so với môi trường nghiên cứu.
Một công nghệ chứng minh được nguyên lý chưa chắc sản xuất được ở quy mô lớn. Một thuật toán đạt kết quả tốt trên dữ liệu thử nghiệm chưa chắc tích hợp được vào hệ thống hiện hữu. Một phương pháp y tế đầy hứa hẹn về khoa học vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về an toàn, quy trình thực hành và khả năng được người sử dụng chấp nhận trước khi có thể đi vào sử dụng rộng rãi.
Do đó, giữa “đúng về khoa học” và “dùng được trong thực tế” tồn tại nhiều lớp điều kiện: độ ổn định, khả năng mở rộng, chi phí, hạ tầng, kỹ năng vận hành, quy định, mức độ tương thích và hành vi người dùng. Chỉ cần một điều kiện quan trọng chưa được giải quyết, quá trình chuyển từ nghiên cứu sang đổi mới có thể dừng lại.
Ngược lại, nghiên cứu không vì thế mà trở thành thất bại. Một công trình không dẫn tới sản phẩm hoặc quy trình mới vẫn có thể tạo ra tri thức nền tảng mà những đổi mới khác sử dụng nhiều năm sau. Giá trị khoa học và giá trị đổi mới vì vậy cần được đánh giá bằng những tiêu chí khác nhau.
Cách nhận biết một hoạt động là nghiên cứu, đổi mới hay cả hai
Có thể phân loại một hoạt động bằng hai câu hỏi liên tiếp.
Câu hỏi thứ nhất là: Mục tiêu chủ yếu có phải giải quyết một điều chưa biết bằng phương pháp có hệ thống để tạo ra tri thức hoặc bằng chứng mới không? Nếu có, hoạt động mang bản chất nghiên cứu.
Câu hỏi thứ hai là: Một sản phẩm, quy trình hoặc giải pháp mới hay được cải tiến đã thực sự được đưa vào sử dụng hoặc cung cấp cho người dùng chưa? Nếu có, hoạt động đã có đặc trưng của đổi mới.
|
Tình huống |
Cách nhận diện phù hợp |
|
Phòng thí nghiệm phát hiện một cơ chế vật lý mới |
Nghiên cứu khoa học |
|
Nhóm kỹ thuật tạo nguyên mẫu từ kết quả nghiên cứu nhưng chưa triển khai |
R&D hoặc phát triển thực nghiệm, chưa nhất thiết là đổi mới |
|
Doanh nghiệp đưa một quy trình tự động hóa mới vào vận hành bằng công nghệ đã có |
Đổi mới, không nhất thiết có nghiên cứu khoa học mới |
|
Nhóm nghiên cứu tạo công nghệ mới, sau đó công nghệ được triển khai thành sản phẩm hoặc quy trình |
Quá trình có cả nghiên cứu và đổi mới |
|
Một phương pháp nghiên cứu mới chỉ được sử dụng để tạo tri thức khoa học |
Có thể là phương pháp nghiên cứu mới, nhưng không vì thế tự động trở thành đổi mới theo nghĩa triển khai |
Cách phân biệt này cũng giải quyết trường hợp một công trình thường được gọi là “nghiên cứu có tính đổi mới”. Từ “đổi mới” trong cách nói đó có thể chỉ tính mới và sáng tạo của phương pháp nghiên cứu. Nhưng nếu dùng khái niệm đổi mới theo nghĩa quản lý và đo lường đổi mới, vẫn cần xem kết quả mới đã được hiện thực hóa thành sản phẩm, quy trình hoặc phương thức hoạt động hay chưa.
Vì thế, không nên hỏi đơn giản một hoạt động “có mới hay không”. Câu hỏi chính xác hơn là: Nó đang tạo ra tri thức mới, hay đang biến tri thức thành một thay đổi được triển khai? Một dự án có thể làm cả hai, nhưng hai nhiệm vụ đó vẫn có logic và tiêu chí đánh giá riêng.
Nghiên cứu khoa học và đổi mới có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Nghiên cứu chủ yếu mở rộng những gì con người biết và có thể giải thích; đổi mới biến tri thức, ý tưởng hoặc công nghệ thành một thay đổi mới hay được cải tiến trong thực tế.
Vì vậy, nghiên cứu có thể dẫn đến đổi mới nhưng không bắt buộc phải làm vậy; đổi mới cũng có thể hình thành mà không cần một nghiên cứu khoa học mới. Điểm nối giữa hai hoạt động nằm ở quá trình chuyển từ tri thức và bằng chứng sang giải pháp được phát triển, triển khai và sử dụng. Phân biệt được điểm này giúp đánh giá đúng một dự án đang tạo ra tri thức, đang thực hiện đổi mới hay đang thực hiện cả hai trong cùng một chuỗi phát triển.
