Những tiêu chí phân loại nghiên cứu khoa học
Trong đó, hai tiêu chí quan trọng nhất là mục tiêu nghiên cứu và cách tiếp cận nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu còn có thể được phân loại theo phương pháp thu thập dữ liệu, mức độ ứng dụng và phạm vi triển khai.
Phân loại nghiên cứu khoa học theo mục tiêu nghiên cứu
Phân loại theo mục tiêu giúp xác định nghiên cứu được thực hiện nhằm tạo ra loại tri thức hoặc giải quyết vấn đề nào.
Nghiên cứu cơ bản
Nghiên cứu cơ bản nhằm khám phá bản chất, quy luật hoặc nguyên lý nền tảng của sự vật, hiện tượng.
Mục tiêu chính của loại nghiên cứu này là mở rộng hệ thống tri thức khoa học mà chưa nhất thiết hướng tới một ứng dụng cụ thể ngay lập tức.
Ví dụ:
· Nghiên cứu cơ chế hoạt động của tế bào
· Nghiên cứu quy luật hình thành của một hiện tượng xã hội
· Nghiên cứu các nguyên lý toán học mới
Đặc điểm quan trọng của nghiên cứu cơ bản là tập trung vào việc trả lời các câu hỏi như:
· Hiện tượng này hoạt động như thế nào?
· Vì sao hiện tượng này xảy ra?
· Những quy luật nào chi phối quá trình này?
Nghiên cứu ứng dụng
Nghiên cứu ứng dụng sử dụng tri thức khoa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Loại nghiên cứu này thường bắt đầu từ một nhu cầu cụ thể trong đời sống, sản xuất hoặc quản lý.
Ví dụ:
· Phát triển một loại thuốc mới
· Thiết kế phương pháp xử lý nước thải hiệu quả hơn
· Xây dựng mô hình giáo dục phù hợp với một nhóm người học
Khác với nghiên cứu cơ bản tập trung vào việc mở rộng tri thức, nghiên cứu ứng dụng hướng tới khả năng triển khai và tạo ra giá trị thực tế.
Nghiên cứu triển khai
Nghiên cứu triển khai tập trung vào việc đưa các kết quả khoa học hoặc công nghệ vào thực tế sử dụng.
Loại nghiên cứu này thường liên quan đến:
· Hoàn thiện quy trình
· Tối ưu hóa giải pháp
· Kiểm nghiệm khả năng áp dụng
· Mở rộng quy mô triển khai
Ví dụ:
· Chuyển một công nghệ thử nghiệm thành quy trình sản xuất
· Triển khai mô hình quản lý đã được kiểm chứng tại nhiều tổ chức

Phân loại nghiên cứu khoa học theo cách tiếp cận
Cách tiếp cận phản ánh phương thức mà nhà nghiên cứu sử dụng để thu thập, phân tích và giải thích thông tin.
Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu bản chất, ý nghĩa và đặc điểm của hiện tượng thông qua dữ liệu không mang tính số lượng.
Dữ liệu thường bao gồm:
· Phỏng vấn
· Quan sát
· Phân tích tài liệu
· Thảo luận nhóm
Nghiên cứu định tính phù hợp khi cần khám phá:
· Nhận thức
· Hành vi
· Kinh nghiệm
· Động cơ
· Quan điểm của con người
Ví dụ:
Nghiên cứu trải nghiệm của sinh viên khi học trực tuyến có thể sử dụng phỏng vấn sâu để hiểu những khó khăn và cảm nhận của người học.
Nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu dạng số để đo lường, kiểm định giả thuyết và xác định mối quan hệ giữa các biến.
Các phương pháp thường dùng gồm:
· Khảo sát bằng bảng hỏi
· Phân tích thống kê
· Thực nghiệm
· Mô hình hóa dữ liệu
Nghiên cứu định lượng giúp trả lời các câu hỏi như:
· Mức độ ảnh hưởng của một yếu tố là bao nhiêu?
· Mối quan hệ giữa hai biến có ý nghĩa thống kê không?
· Một giả thuyết có được dữ liệu thực tế hỗ trợ không?
Nghiên cứu hỗn hợp
Nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng.
Cách tiếp cận này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp:
· Định tính giúp giải thích bản chất và nguyên nhân
· Định lượng giúp đo lường mức độ và kiểm chứng bằng dữ liệu
Ví dụ:
Một nghiên cứu về hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới có thể:
· Khảo sát điểm số của sinh viên bằng dữ liệu định lượng
· Phỏng vấn sinh viên để hiểu trải nghiệm học tập bằng dữ liệu định tính
Phân loại nghiên cứu khoa học theo phương pháp thực hiện
Ngoài mục tiêu và cách tiếp cận, nghiên cứu khoa học còn được phân loại theo phương pháp tiến hành.
Nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm kiểm tra tác động của một yếu tố bằng cách thay đổi điều kiện nghiên cứu và quan sát kết quả.
Đặc điểm chính:
· Có biến kiểm soát
· Có điều kiện thử nghiệm
· Có khả năng đánh giá quan hệ nguyên nhân – kết quả
Ví dụ:
Kiểm tra ảnh hưởng của một loại phân bón mới đến năng suất cây trồng.
Nghiên cứu quan sát
Nghiên cứu quan sát thu thập dữ liệu từ hiện tượng đang tồn tại mà không chủ động thay đổi điều kiện nghiên cứu.
Ví dụ:
Phân tích hành vi tiêu dùng của khách hàng thông qua dữ liệu mua hàng.
Nghiên cứu lý thuyết
Nghiên cứu lý thuyết tập trung vào việc xây dựng, phát triển hoặc hoàn thiện các mô hình và khung lý luận.
Ví dụ:
Phát triển một mô hình giải thích hành vi tổ chức trong doanh nghiệp.
Phân loại nghiên cứu khoa học theo mức độ khám phá vấn đề
Nghiên cứu khám phá
Nghiên cứu khám phá được sử dụng khi vấn đề chưa được hiểu rõ hoặc còn thiếu thông tin.
Mục tiêu là:
· Phát hiện yếu tố mới
· Hình thành giả thuyết
· Xác định hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu mô tả
Nghiên cứu mô tả tập trung vào việc trình bày đặc điểm của một hiện tượng.
Nó trả lời các câu hỏi:
· Điều gì đang xảy ra?
· Hiện tượng có đặc điểm như thế nào?
· Mức độ xuất hiện ra sao?
Nghiên cứu giải thích
Nghiên cứu giải thích nhằm tìm hiểu nguyên nhân và cơ chế tạo ra một hiện tượng.
Loại nghiên cứu này thường đi sâu vào:
· Quan hệ nhân quả
· Cơ chế vận hành
· Điều kiện tác động
Ý nghĩa của việc phân loại nghiên cứu khoa học
Việc phân loại nghiên cứu khoa học giúp nhà nghiên cứu:
· Xác định đúng mục tiêu nghiên cứu
· Lựa chọn phương pháp phù hợp
· Thiết kế quy trình thu thập dữ liệu hiệu quả
· Xác định loại bằng chứng cần thiết
· Đánh giá mức độ ứng dụng của kết quả nghiên cứu
Một nghiên cứu có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm phân loại khác nhau. Ví dụ, một đề tài phát triển vaccine mới có thể là nghiên cứu ứng dụng, sử dụng cách tiếp cận định lượng và tiến hành thông qua phương pháp thực nghiệm.
Việc phân loại nghiên cứu khoa học không chỉ giúp hệ thống hóa các hoạt động nghiên cứu mà còn hỗ trợ nhà khoa học lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp với câu hỏi nghiên cứu. Hai tiêu chí quan trọng nhất là mục tiêu nghiên cứu và cách tiếp cận, trong đó mục tiêu quyết định nghiên cứu nhằm tạo ra tri thức hay giải pháp nào, còn cách tiếp cận quyết định phương thức khám phá và kiểm chứng tri thức đó.
